NHÀ ĐẸP #LÒ_ĐÚC - CHUẨN SỐNG ĐỈNH CAO GIỮA TRUNG TÂM #HAI_BÀ_TRƯNG
Quận Hai Bà Trưng
THÔNG GẦN PHỐ
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nghỉ dưỡng | 459.3 | 102 |
| Văn phòng | 372.1 | 411 |
| Biệt thự | 293.4 | 402 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 223.4 | 4889 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Đất nền | 199.3 | 1904 |
| Mặt bằng | 121.4 | 22 |
| Căn hộ chung cư | 68.4 | 1489 |
| Nhà trọ / Phòng trọ | 54.9 | 3 |
Giá trung bình (tr/m²) của Nhà phố / Nhà mặt tiền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Hoàn Kiếm | 438.2 | 103 |
| Quận Tây Hồ | 289.9 | 242 |
| Quận Cầu Giấy | 269.6 | 600 |
| Quận Đống Đa | 262.9 | 515 |
| Quận Thanh Xuân | 252.3 | 281 |
| Quận Hai Bà Trưng | 248.9 | 594 |
| Quận Ba Đình | 243.8 | 539 |
| Quận Hoàng Mai | 218.5 | 426 |
| Quận Long Biên | 196.8 | 493 |
| Quận Hà Đông | 195.2 | 353 |
| Quận Nam Từ Liêm | 186.0 | 218 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 168.1 | 170 |
| Huyện Hoài Đức | 117.4 | 55 |
| Quận Gia Lâm | 74.4 | 65 |
| Huyện Đông Anh | 63.7 | 48 |
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!