NAM TỪ LIÊM – 40m2 GIÁ 10.5 TỶ – 7 TẦNG THANG MÁY - PHÂN LÔ – KD VĂN PHÒNG - VỈA HÈ OTO TRÁNH
Quận Nam Từ Liêm
Hôm nay
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nhà xưởng | 190,607.5 | 3 |
| Nghỉ dưỡng | 530.5 | 136 |
| Văn phòng | 366.2 | 505 |
| Biệt thự | 300.2 | 500 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 220.3 | 5935 |
| Đất nền | 200.2 | 2249 |
| Mặt bằng | 138.7 | 32 |
| Căn hộ chung cư | 69.2 | 1679 |
| Nhà trọ / Phòng trọ | 47.4 | 4 |
Giá trung bình (tr/m²) của Nhà phố / Nhà mặt tiền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Hoàn Kiếm | 434.4 | 124 |
| Quận Tây Hồ | 291.3 | 278 |
| Quận Cầu Giấy | 268.2 | 721 |
| Quận Đống Đa | 256.3 | 637 |
| Quận Thanh Xuân | 249.2 | 365 |
| Quận Hai Bà Trưng | 239.4 | 694 |
| Quận Ba Đình | 235.6 | 659 |
| Quận Hoàng Mai | 215.0 | 543 |
| Quận Long Biên | 201.5 | 589 |
| Quận Hà Đông | 191.7 | 434 |
| Quận Nam Từ Liêm | 189.5 | 266 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 182.7 | 197 |
| Huyện Thanh Trì | 128.2 | 58 |
| Huyện Hoài Đức | 119.3 | 64 |
| Quận Gia Lâm | 71.9 | 73 |
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!