TRƯƠNG ĐỊNH -MẶT NGÕ THÔNG KINH DOANH - OTO ĐỖ CỬA VÀO NHÀ-DIỆN TÍCH 52M -GIÁ 13.9 tỷ
Quận Hoàng Mai
·
2 PN
Tân Mai
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nhà xưởng | 190,607.5 | 3 |
| Nghỉ dưỡng | 527.1 | 137 |
| Văn phòng | 365.0 | 508 |
| Biệt thự | 302.5 | 503 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 220.1 | 5979 |
| Đất nền | 200.2 | 2262 |
| Mặt bằng | 138.7 | 32 |
| Căn hộ chung cư | 69.2 | 1683 |
| Nhà trọ / Phòng trọ | 47.4 | 4 |
Giá trung bình (tr/m²) của Nhà phố / Nhà mặt tiền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Hoàn Kiếm | 431.1 | 126 |
| Quận Tây Hồ | 291.3 | 278 |
| Quận Cầu Giấy | 268.2 | 721 |
| Quận Đống Đa | 256.1 | 645 |
| Quận Thanh Xuân | 249.0 | 369 |
| Quận Hai Bà Trưng | 239.5 | 700 |
| Quận Ba Đình | 235.4 | 663 |
| Quận Hoàng Mai | 215.2 | 547 |
| Quận Long Biên | 202.0 | 596 |
| Quận Hà Đông | 191.9 | 435 |
| Quận Nam Từ Liêm | 189.3 | 269 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 172.4 | 198 |
| Huyện Thanh Trì | 128.7 | 59 |
| Huyện Hoài Đức | 119.3 | 64 |
| Quận Gia Lâm | 71.9 | 73 |
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!