GIÁ CHẠM SÀN VIỆT HƯNG – LONG BIÊN | CĂN GÓC 2PN, NHỈNH 3 TỶ!
Quận Long Biên
·
2 PN
Việt Hưng
Xem thêm BĐS khu vực Long Biên →
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nhà xưởng | 190,607.5 | 3 |
| Nghỉ dưỡng | 523.2 | 140 |
| Văn phòng | 368.0 | 514 |
| Biệt thự | 301.9 | 509 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 220.1 | 6069 |
| Đất nền | 200.8 | 2299 |
| Mặt bằng | 138.7 | 32 |
| Căn hộ chung cư | 69.3 | 1699 |
| Nhà trọ / Phòng trọ | 47.4 | 4 |
Giá trung bình (tr/m²) của Căn hộ chung cư, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Tây Hồ | 247.5 | 109 |
| Quận Ba Đình | 163.6 | 164 |
| Quận Hai Bà Trưng | 143.0 | 91 |
| Quận Hoàn Kiếm | 138.7 | 39 |
| Quận Long Biên | 75.7 | 88 |
| Quận Đống Đa | 72.8 | 112 |
| Quận Thanh Xuân | 70.0 | 165 |
| Quận Cầu Giấy | 69.1 | 325 |
| Quận Nam Từ Liêm | 67.9 | 195 |
| Huyện Hoài Đức | 64.7 | 7 |
| Huyện Thanh Trì | 64.5 | 18 |
| Quận Hoàng Mai | 57.6 | 149 |
| Quận Hà Đông | 54.7 | 101 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 53.8 | 86 |
| Quận Gia Lâm | 41.7 | 37 |
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!