2 ảnh
BẢNG HÀNG ĐẤU GIÁ THANH SƠN – KIM BẢNG CŨ
Lý Thường Kiệt
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Thông tin chi tiết
Loại hình
Nhà phố / Nhà mặt tiền
Ngày đăng
13/10/2026 21:11
Hết hạn
12/12/2026
Mã tin
#18988
BẢNG HÀNG ĐẤU GIÁ THANH SƠN – KIM BẢNG CŨ
P. Lý Thường Kiệt – Hà Nam
LK1-07 & 12 1 tỷ 3xx
LK2-17 1 tỷ 2xx
BT9-259 2 tỷ xxx
LK9-166. 1 tỷ 3xx
LK4-71. 1 tỷ 3xx
LK1-15 1 tỷ 3xx
BT12- 281 1 tỷ 9xx
Hàng đẹp – giá đầu tư!
Alo em Dư: 0847486555
📍 Vị trí trên bản đồ
🏘 So sánh theo loại hình BĐS
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nhà xưởng | 190,607.5 | 3 |
| Nghỉ dưỡng | 530.5 | 136 |
| Văn phòng | 366.8 | 504 |
| Biệt thự | 300.2 | 500 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 220.3 | 5930 |
| Đất nền | 200.1 | 2244 |
| Mặt bằng | 138.7 | 32 |
| Căn hộ chung cư | 69.2 | 1677 |
| Nhà trọ / Phòng trọ | 47.4 | 4 |
📍 So sánh theo quận/huyện
Giá trung bình (tr/m²) của Nhà phố / Nhà mặt tiền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Hoàn Kiếm | 434.4 | 124 |
| Quận Tây Hồ | 291.3 | 278 |
| Quận Cầu Giấy | 268.5 | 719 |
| Quận Đống Đa | 256.3 | 636 |
| Quận Thanh Xuân | 249.2 | 365 |
| Quận Hai Bà Trưng | 239.4 | 694 |
| Quận Ba Đình | 235.6 | 659 |
| Quận Hoàng Mai | 215.0 | 542 |
| Quận Long Biên | 201.5 | 589 |
| Quận Hà Đông | 191.7 | 434 |
| Quận Nam Từ Liêm | 189.5 | 266 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 182.7 | 197 |
| Huyện Thanh Trì | 128.2 | 58 |
| Huyện Hoài Đức | 119.3 | 64 |
| Quận Gia Lâm | 67.3 | 72 |
🏦 Tính vay ngân hàng
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
—
Số tiền cần vay
—
Trả gốc + lãi mỗi tháng
💬 Hỏi đáp & Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!