SIÊU PHẨM GÓC ZIN #PHÚ_ĐÔ – ÔTÔ TRÁNH – 6T THANG MÁY – KDOANH ĐỈNH
Quận Nam Từ Liêm
Mỹ Đình
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nghỉ dưỡng | 347.7 | 38 |
| Văn phòng | 345.8 | 143 |
| Biệt thự | 249.5 | 154 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 222.5 | 2082 |
| Đất nền | 160.9 | 950 |
| Mặt bằng | 150.5 | 9 |
| Căn hộ chung cư | 64.8 | 1050 |
Giá trung bình (tr/m²) của Nhà phố / Nhà mặt tiền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Hoàn Kiếm | 648.2 | 33 |
| Quận Hai Bà Trưng | 295.5 | 286 |
| Quận Đống Đa | 294.3 | 220 |
| Quận Ba Đình | 256.9 | 200 |
| Quận Tây Hồ | 255.5 | 100 |
| Quận Cầu Giấy | 235.4 | 259 |
| Quận Thanh Xuân | 231.5 | 121 |
| Quận Hoàng Mai | 227.8 | 175 |
| Quận Hà Đông | 201.4 | 130 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 172.0 | 74 |
| Quận Long Biên | 171.8 | 231 |
| Quận Nam Từ Liêm | 168.2 | 101 |
| Huyện Hoài Đức | 101.1 | 26 |
| Quận Gia Lâm | 59.2 | 44 |
| Huyện Đông Anh | 57.8 | 22 |
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!