1 ảnh
# **CHỦ HẠ SỐC 1.1 TỶ – NHỈNH 4 TỶ – LƯNG MẶT PHỐ PHÚ LƯƠNG | HÀ ĐÔNG**
PHÚ LƯƠNG | HÀ ĐÔNG**
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Thông tin chi tiết
Loại hình
Nhà phố / Nhà mặt tiền
Phòng ngủ
2 phòng
Ngày đăng
26/09/2026 15:11
Hết hạn
25/11/2026
Mã tin
#11332
# **CHỦ HẠ SỐC 1.1 TỶ – NHỈNH 4 TỶ – LƯNG MẶT PHỐ PHÚ LƯƠNG | HÀ ĐÔNG**
Cơ hội hiếm khi chủ giảm sâu còn **4.85 tỷ**, lưng mặt phố, tiềm năng tăng giá mạnh.
* Giá: **Nhỉnh 4 tỷ** (thương lượng trực tiếp với chủ).
* Lưng mặt phố Phú Lương, vỉa hè rộng, **3 ô tô tránh**.
* Ô tô tải đỗ cửa ngày đêm.
* Chỉ khoảng **8 phút** vào nội đô qua trục Phú Lương – Văn Phú.
* Gần ĐH Đại Nam, THPT Trần Hưng Đạo, phố Xốm, trường học và chợ.
**Thiết kế:**
* Tầng 1: Phòng khách + bếp + WC.
* Tầng 2: 2 phòng ngủ + WC.
* Tầng 3: 1 phòng ngủ + sân phơi.
* Móng chắc, khung cột bê tông, có cột chờ lên thêm tầng.
**Pháp lý:** Sổ đỏ chính chủ, nở hậu, sẵn sàng giao dịch.
Anh/chị quan tâm **ib em**, em gửi **giá chốt, vị trí chi tiết và hình ảnh thực tế** ngay ạ.
**Liên hệ: 0877 982 870**
📍 Vị trí trên bản đồ
🏘 So sánh theo loại hình BĐS
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nhà xưởng | 190,607.5 | 3 |
| Nghỉ dưỡng | 523.2 | 140 |
| Văn phòng | 368.3 | 518 |
| Biệt thự | 303.0 | 514 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 220.2 | 6101 |
| Đất nền | 201.1 | 2307 |
| Mặt bằng | 135.8 | 33 |
| Căn hộ chung cư | 69.2 | 1701 |
| Nhà trọ / Phòng trọ | 47.4 | 4 |
📍 So sánh theo quận/huyện
Giá trung bình (tr/m²) của Nhà phố / Nhà mặt tiền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Hoàn Kiếm | 425.2 | 132 |
| Quận Tây Hồ | 293.0 | 284 |
| Quận Cầu Giấy | 267.5 | 736 |
| Quận Đống Đa | 253.9 | 663 |
| Quận Thanh Xuân | 247.6 | 378 |
| Quận Hai Bà Trưng | 239.1 | 712 |
| Quận Ba Đình | 235.4 | 679 |
| Quận Hoàng Mai | 217.6 | 553 |
| Quận Long Biên | 201.8 | 603 |
| Quận Hà Đông | 192.6 | 445 |
| Quận Nam Từ Liêm | 189.5 | 273 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 183.5 | 199 |
| Huyện Thanh Trì | 130.0 | 60 |
| Huyện Hoài Đức | 118.5 | 65 |
| Quận Gia Lâm | 70.3 | 77 |
🏦 Tính vay ngân hàng
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
—
Số tiền cần vay
—
Trả gốc + lãi mỗi tháng
💬 Hỏi đáp & Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!