SIÊU PHẨM | MẶT PHỐ LÒ ĐÚC | 252M2 x 3 TẦNG | MT 11M | GIÁ CHÀO 220 TỶ
Quận Hai Bà Trưng
Lò Đúc
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nghỉ dưỡng | 418.4 | 61 |
| Văn phòng | 363.6 | 269 |
| Biệt thự | 307.5 | 276 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 222.3 | 3349 |
| Đất nền | 184.5 | 1371 |
| Mặt bằng | 146.3 | 16 |
| Căn hộ chung cư | 66.0 | 1247 |
Giá trung bình (tr/m²) của Nhà phố / Nhà mặt tiền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Hoàn Kiếm | 527.3 | 62 |
| Quận Tây Hồ | 282.5 | 179 |
| Quận Hai Bà Trưng | 268.0 | 413 |
| Quận Đống Đa | 258.5 | 370 |
| Quận Cầu Giấy | 251.3 | 417 |
| Quận Ba Đình | 250.3 | 358 |
| Quận Thanh Xuân | 229.8 | 182 |
| Quận Hoàng Mai | 223.1 | 284 |
| Quận Hà Đông | 195.1 | 229 |
| Quận Long Biên | 185.9 | 348 |
| Quận Nam Từ Liêm | 182.9 | 142 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 171.2 | 118 |
| Huyện Hoài Đức | 119.6 | 42 |
| Quận Gia Lâm | 66.4 | 55 |
| Huyện Đông Anh | 61.1 | 31 |
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!