1 ảnh
CƠ HỘI AN CƯ – NHẸ GÁNH TÀI CHÍNH: Sở hữu căn hộ 2 phòng ngủ chỉ từ 2 tỷ đồng
Xem thêm BĐS khu vực Thanh Trì →
Thông tin chi tiết
Loại hình
Căn hộ chung cư
Phòng ngủ
2 phòng
Ngày đăng
21/09/2026 15:01
Hết hạn
20/11/2026
CƠ HỘI AN CƯ – NHẸ GÁNH TÀI CHÍNH: Sở hữu căn hộ 2 phòng ngủ chỉ từ 2 tỷ đồng
Tại Greenera Southmark, cơ hội sở hữu căn hộ xanh khu Nam Hà Nội đang trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết – với mức tài chính hợp lý và chính sách ưu đãi rõ ràng, thiết thực.
Chính sách bán hàng hiện hành:
• Gói quà tặng tân gia giá trị 100 triệu đồng
• Tổng chiết khấu lên đến 12%, giúp tối ưu dòng tiền ngay từ bước đầu
Không chỉ là bài toán chi phí, Greenera Southmark mang đến một không gian sống thoáng đãng, chỉn chu trong từng thiết kế – nơi mỗi ngày trở về đều là cảm giác dễ chịu, và mỗi quyết định đầu tư đều mang đến giá trị dài hạn
Một lựa chọn vừa tầm tài chính, vừa giàu giá trị sống dành cho những gia đình đang tìm kiếm tổ ấm bền vững tại khu Nam Hà Nội.
Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết và lựa chọn phương án phù hợp nhất.
--------
Greenera Southmark
Đơn vị phát triển dự án Tân Hoàng Minh
Đơn vị Tư vấn chiến lược & Triển khai bán hàng Ramond Holdings
486 Ngọc Hồi - Thanh Trì - Hà Nội
Hotline: 097.661.3562 or 098.774.2876
#songbenvung #songxanh #ramondholdings #Greenera #Greenerasouthmark #Greenera_Southmark #486ngochoi #batdongsan #namhanoi #hunglocproperty
🏘 So sánh theo loại hình BĐS
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình bất động sản, toàn Hà Nội
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
| Nghỉ dưỡng | 689.8 | 8 |
| Văn phòng | 345.9 | 66 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 243.9 | 1609 |
| Biệt thự | 234.6 | 82 |
| Đất nền | 119.8 | 936 |
| Căn hộ chung cư | 63.2 | 949 |
📍 So sánh theo quận/huyện
Giá trung bình (tr/m²) của Căn hộ chung cư, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
Giá trung bình (tr/m²) của Căn hộ chung cư theo quận/huyện
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
| Quận Tây Hồ | 214.7 | 31 |
| Quận Hoàn Kiếm | 201.9 | 11 |
| Quận Ba Đình | 104.8 | 35 |
| Quận Cầu Giấy | 72.1 | 247 |
| Quận Thanh Xuân | 71.8 | 95 |
| Quận Nam Từ Liêm | 71.0 | 157 |
| Quận Hai Bà Trưng | 64.7 | 30 |
| Huyện Thanh Trì | 60.9 | 7 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 59.1 | 64 |
| Quận Hoàng Mai | 55.6 | 72 |
| Quận Đống Đa | 54.8 | 55 |
| Huyện Hoài Đức | 51.9 | 8 |
| Quận Hà Đông | 50.9 | 64 |
| Quận Long Biên | 48.5 | 31 |
| Quận Gia Lâm | 45.9 | 35 |
🏦 Tính vay ngân hàng
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
—
Trả gốc + lãi mỗi tháng
💬 Hỏi đáp & Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!