CHỈ HƠN 50 TRIỆU/M² – SỞ HỮU NGAY CĂN HỘ 2 NGỦ ICID LÊ TRỌNG TẤN!
Quận Hà Đông
·
2 PN
Lê Trọng Tấn
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nhà xưởng | 190,607.5 | 3 |
| Nghỉ dưỡng | 519.5 | 141 |
| Văn phòng | 368.1 | 519 |
| Biệt thự | 303.6 | 518 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 220.5 | 6137 |
| Đất nền | 201.0 | 2313 |
| Mặt bằng | 135.8 | 33 |
| Căn hộ chung cư | 69.3 | 1712 |
| Nhà trọ / Phòng trọ | 47.4 | 4 |
Giá trung bình (tr/m²) của Đất nền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Đống Đa | 373.4 | 157 |
| Quận Cầu Giấy | 332.4 | 289 |
| Quận Tây Hồ | 321.3 | 68 |
| Quận Thanh Xuân | 306.9 | 161 |
| Quận Hai Bà Trưng | 241.7 | 122 |
| Quận Hoàng Mai | 235.7 | 107 |
| Quận Ba Đình | 195.4 | 310 |
| Quận Nam Từ Liêm | 195.1 | 64 |
| Quận Hà Đông | 193.4 | 114 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 171.1 | 78 |
| Quận Long Biên | 136.8 | 311 |
| Huyện Đông Anh | 64.8 | 83 |
| Quận Gia Lâm | 59.2 | 87 |
| Huyện Chương Mỹ | 23.4 | 40 |
| Huyện Sóc Sơn | 20.9 | 69 |
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!