1 ảnh
HƠN 7 TỶ – GẦN 40M² NHÀ 2 TẦNG TẠI LÕI HÀ ĐÔNG | PHỐ TÔ HIỆU
TÔ HIỆU
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Thông tin chi tiết
Loại hình
Nhà phố / Nhà mặt tiền
Ngày đăng
28/09/2026 18:03
Hết hạn
27/11/2026
Mã tin
#12274
HƠN 7 TỶ – GẦN 40M² NHÀ 2 TẦNG TẠI LÕI HÀ ĐÔNG | PHỐ TÔ HIỆU
Nếu anh/chị đang tìm một nơi để sống, thuận tiện cho con học tập và làm việc quanh Tô Hiệu – Lê Lai và khu trung tâm Hà Đông, đừng bỏ qua căn này.
Trung tâm phố Tô Hiệu, thông ra phố Lê Lai.
Gần cụm trường cấp 1, 2, 3 Lê Lợi – Nguyễn Trãi; Đại học Kiến Trúc – Bưu Chính khoảng 3km; Đại học Đại Nam, Phenikaa khoảng 4km.
Chợ Hà Đông khoảng 300m, gần siêu thị Mê Trô, sân thể thao và các tiện ích sinh hoạt hằng ngày.
Kết nối nhanh Quang Trung, Phùng Hưng; khoảng 2km tới Cienco 5, khoảng 5km tới Vành đai 3.
Nhà 2 tầng trên thửa đất vuông vắn, hai mặt thoáng. Nhà đã sử dụng nhiều năm, chủ nhà xác định bán đất.
Nếu chưa xây mới ngay, anh/chị có thể sửa sang để ở hoặc cho thuê, vừa sử dụng vừa giữ tài chính. Hoặc xây mới, tự thiết kế một không gian sống phù hợp với gia đình mình.
Giá hơn 7 tỷ.
Ngô Thu Thủy – 0946 851 890
Anh/chị quan tâm căn nhà khu vực Tô Hiệu – Hà Đông, vui lòng liên hệ em để trao đổi thêm và xem nhà thực tế.
📍 Vị trí trên bản đồ
🏘 So sánh theo loại hình BĐS
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Văn phòng | 362.9 | 251 |
| Nghỉ dưỡng | 362.1 | 59 |
| Biệt thự | 309.6 | 260 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 221.8 | 3220 |
| Đất nền | 183.0 | 1332 |
| Mặt bằng | 146.3 | 16 |
| Căn hộ chung cư | 65.9 | 1232 |
📍 So sánh theo quận/huyện
Giá trung bình (tr/m²) của Nhà phố / Nhà mặt tiền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Hoàn Kiếm | 526.3 | 58 |
| Quận Tây Hồ | 280.0 | 169 |
| Quận Hai Bà Trưng | 271.6 | 399 |
| Quận Đống Đa | 257.0 | 356 |
| Quận Ba Đình | 253.4 | 340 |
| Quận Cầu Giấy | 249.7 | 399 |
| Quận Thanh Xuân | 229.4 | 177 |
| Quận Hoàng Mai | 222.5 | 269 |
| Quận Hà Đông | 197.7 | 216 |
| Quận Long Biên | 183.2 | 338 |
| Quận Nam Từ Liêm | 182.1 | 140 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 173.8 | 114 |
| Huyện Hoài Đức | 119.6 | 42 |
| Quận Gia Lâm | 66.4 | 55 |
| Huyện Đông Anh | 61.1 | 31 |
🏦 Tính vay ngân hàng
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
—
Số tiền cần vay
—
Trả gốc + lãi mỗi tháng
💬 Hỏi đáp & Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!