4 ảnh
LÔ GÓC MẶT PHỐ TÂY SƠN, HÀ ĐÔNG GIỜ CHỈ NHỈNH 15 TỶ!
Tây Sơn
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Thông tin chi tiết
Loại hình
Nhà phố / Nhà mặt tiền
Phòng ngủ
2 phòng
Ngày đăng
15/10/2026 21:00
Hết hạn
14/12/2026
Mã tin
#19889
LÔ GÓC MẶT PHỐ TÂY SƠN, HÀ ĐÔNG GIỜ CHỈ NHỈNH 15 TỶ!
40M² ĐẤT – TỪ TẦNG 2 RỘNG 52M² – 5 TẦNG – MT 4,5M – LÔ GÓC 2 MẶT THOÁNG – THANG MÁY – Ô TÔ VÀO NHÀ! CỰC SỐC! CHỦ HẠ HƠN 2 TỶ –
----------------------------------
THIẾT KẾ 5 TẦNG – CÔNG NĂNG RỘNG RÃI
- Tầng 1: Gara ô tô hoặc kinh doanh
- Tầng 2: 2 phòng ngủ
- Tầng 3: 2 phòng ngủ
- Tầng 4: Phòng khách + bếp thông phòng, rộng rãi
- Tầng 5: Phòng thờ + sân phơi + khu vực trồng cây
Nhà có thang máy, ô tô có thể đỗ/ngủ ngay trong nhà, cực kỳ thuận tiện cho cả nhu cầu ở và kinh doanh.
VỊ TRÍ – MẶT PHỐ ĐẮC ĐỊA
Nhà mặt phố Tây Sơn – Hà Đông
Lô góc 2 thoáng, đón ánh sáng và gió tự nhiên
Mặt tiền rộng 4,5m, hình thức nhà đẹp, vào là ở ngay
Mặt phố thuận tiện kinh doanh, mở văn phòng hoặc kết hợp ở
Hạ tầng hoàn thiện, tiện ích đầy đủ, an sinh tuyệt vời.
Kết nối thuận tiện tới các tuyến đường lớn của Hà Đông và trung tâm Hà Nội
Lợi thế hội tụ: Mặt phố + lô góc 2 thoáng + thang máy + gara ô tô + công năng 4 phòng ngủ.
PHÁP LÝ: Giấy tờ hợp lệ, sẵn sàng giao dịch.
GIÁ BÁN: nhỉnh 15 TỶ
----------------------------------
THÀNH THÁI LANDS – KHO BĐS GIÁ TỐT NHẤT HÀ NỘINơi an cư lý tưởng, đầu tư sinh lời tại Hà Nội.
Văn phòng: LK31.45 – Hinode Royal Park, Từ Liêm, Hà Nội.
Liên hệ/Zalo (24/7): 0969 551 683
📍 Vị trí trên bản đồ
🏘 So sánh theo loại hình BĐS
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nghỉ dưỡng | 407.4 | 87 |
| Văn phòng | 366.2 | 351 |
| Biệt thự | 292.3 | 350 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 221.7 | 4251 |
| Đất nền | 192.6 | 1678 |
| Mặt bằng | 150.4 | 20 |
| Căn hộ chung cư | 66.6 | 1395 |
📍 So sánh theo quận/huyện
Giá trung bình (tr/m²) của Nhà phố / Nhà mặt tiền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Hoàn Kiếm | 443.6 | 92 |
| Quận Tây Hồ | 293.0 | 204 |
| Quận Cầu Giấy | 261.7 | 522 |
| Quận Đống Đa | 257.5 | 435 |
| Quận Hai Bà Trưng | 256.9 | 519 |
| Quận Ba Đình | 246.5 | 460 |
| Quận Thanh Xuân | 240.5 | 244 |
| Quận Hoàng Mai | 215.7 | 378 |
| Quận Hà Đông | 194.9 | 305 |
| Quận Long Biên | 194.7 | 428 |
| Quận Nam Từ Liêm | 184.4 | 195 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 166.1 | 150 |
| Huyện Hoài Đức | 118.6 | 51 |
| Quận Gia Lâm | 74.6 | 63 |
| Huyện Đông Anh | 62.3 | 41 |
🏦 Tính vay ngân hàng
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
—
Số tiền cần vay
—
Trả gốc + lãi mỗi tháng
💬 Hỏi đáp & Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!