1 ảnh
Mặt Phố Yên Hoà Cầu Giấy 60m x 4 Tầng Mặt Tiền 4,8m Nhà Dân Xây - Khung Cột Trắc Chắn - Sổ Vuông Đẹp
Trung Kính
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Thông tin chi tiết
Loại hình
Nhà phố / Nhà mặt tiền
Phòng ngủ
2 phòng
Ngày đăng
21/09/2026 18:09
Hết hạn
20/11/2026
Mã tin
#8905
Mặt Phố Yên Hoà Cầu Giấy 60m x 4 Tầng Mặt Tiền 4,8m Nhà Dân Xây - Khung Cột Trắc Chắn - Sổ Vuông Đẹp
Giá 22.8 tỷ
* MẶT PHỐ KINH DOANH SẦM UẤT - 4 TẦNG KHUNG CỘT - GIÁ HẤP DẪN.
+ Vị trí cực đắc địa, căn nhà nằm ngay mặt phố Yên Hòa (Cầu Giấy) – khu vực trung tâm sầm uất với lượng lưu thông xe cộ và người qua lại đông đúc từ sáng đến đêm. Phố kết nối trực tiếp với các trục đường lớn như Trung Kính, Hạ Yên Quyết, Cầu Giấy, Trần Kim Xuyến.., xung quanh tập trung chuỗi văn phòng, trường học, chung cư cao cấp và vô số dịch vụ giải trí. Lợi thế mặt tiền rộng, vỉa hè thoáng, cực kỳ thích hợp để mở showroom, spa, phòng khám, nhà thuốc, café, hoặc làm văn phòng công ty kết hợp nhà ở.
Thiết kế mỗi tầng 2 PN vs giữa.
Sổ đỏ vuông đẹp, giao dịch ngay
* Liên hệ trực tiếp 0917433668
📍 Vị trí trên bản đồ
🏘 So sánh theo loại hình BĐS
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nhà xưởng | 190,607.5 | 3 |
| Nghỉ dưỡng | 531.2 | 144 |
| Văn phòng | 367.6 | 525 |
| Biệt thự | 302.4 | 524 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 220.5 | 6204 |
| Đất nền | 201.3 | 2329 |
| Mặt bằng | 144.6 | 34 |
| Căn hộ chung cư | 69.3 | 1720 |
| Nhà trọ / Phòng trọ | 47.4 | 4 |
📍 So sánh theo quận/huyện
Giá trung bình (tr/m²) của Nhà phố / Nhà mặt tiền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Hoàn Kiếm | 418.5 | 138 |
| Quận Tây Hồ | 290.9 | 291 |
| Quận Cầu Giấy | 266.6 | 755 |
| Quận Thanh Xuân | 253.1 | 383 |
| Quận Đống Đa | 252.1 | 673 |
| Quận Hai Bà Trưng | 238.8 | 722 |
| Quận Ba Đình | 236.6 | 693 |
| Quận Hoàng Mai | 218.0 | 558 |
| Quận Long Biên | 203.4 | 611 |
| Quận Hà Đông | 192.3 | 452 |
| Quận Nam Từ Liêm | 189.2 | 279 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 183.5 | 199 |
| Huyện Thanh Trì | 131.0 | 62 |
| Huyện Hoài Đức | 118.5 | 65 |
| Quận Gia Lâm | 70.3 | 77 |
🏦 Tính vay ngân hàng
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
—
Số tiền cần vay
—
Trả gốc + lãi mỗi tháng
💬 Hỏi đáp & Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!