Một căn nhà mà mình nghĩ khá phù hợp cho gia đình muốn ở lâu dài tại Xuân Đỉnh.
Quận Bắc Từ Liêm
·
4 PN
Xuân Đỉnh
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Văn phòng | 365.1 | 233 |
| Nghỉ dưỡng | 354.3 | 56 |
| Biệt thự | 303.6 | 241 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 222.7 | 3021 |
| Đất nền | 179.4 | 1261 |
| Mặt bằng | 156.7 | 15 |
| Căn hộ chung cư | 65.6 | 1195 |
Giá trung bình (tr/m²) của Nhà phố / Nhà mặt tiền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Hoàn Kiếm | 519.1 | 56 |
| Quận Hai Bà Trưng | 279.9 | 376 |
| Quận Tây Hồ | 279.5 | 155 |
| Quận Đống Đa | 259.8 | 329 |
| Quận Ba Đình | 253.1 | 313 |
| Quận Cầu Giấy | 249.4 | 380 |
| Quận Thanh Xuân | 229.8 | 164 |
| Quận Hoàng Mai | 222.9 | 253 |
| Quận Hà Đông | 198.2 | 204 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 194.0 | 104 |
| Quận Long Biên | 182.7 | 322 |
| Quận Nam Từ Liêm | 180.5 | 132 |
| Huyện Hoài Đức | 114.5 | 40 |
| Quận Gia Lâm | 64.8 | 53 |
| Huyện Đông Anh | 61.1 | 31 |
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!