1 ảnh
NGUYỄN HỮU HUÂN – TÀI SẢN LÕI PHỐ CỔ, DÀNH CHO NHÀ ĐẦU TƯ CÓ TẦM NHÌN DÀI HẠN
CỔ
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Thông tin chi tiết
Loại hình
Nhà phố / Nhà mặt tiền
Ngày đăng
14/10/2026 21:04
Hết hạn
13/12/2026
Mã tin
#19448
NGUYỄN HỮU HUÂN – TÀI SẢN LÕI PHỐ CỔ, DÀNH CHO NHÀ ĐẦU TƯ CÓ TẦM NHÌN DÀI HẠN
70M² – MẶT TIỀN 6M – LÔ GÓC 2 MẶT THOÁNG – CÓ THANG MÁY
Không phải bất động sản nào cũng xứng đáng để đưa vào danh mục tài sản nắm giữ dài hạn. Những bất động sản nằm tại lõi trung tâm, sở hữu vị trí thương mại đắc địa và quỹ đất hữu hạn luôn có sức hấp dẫn riêng đối với giới đầu tư sành sỏi.
Nguyễn Hữu Huân – khu vực trung tâm Phố Cổ Hà Nội, vài bước chân tới Hồ Gươm.
Lợi thế nổi bật:
* Mặt tiền 6m, lợi thế nhận diện và khai thác kinh doanh.
* Lô góc 2 mặt thoáng, gia tăng giá trị sử dụng và tính khác biệt.
* Có thang máy hiện đại, thuận tiện khai thác nhiều mô hình.
* Vị trí giữa khu vực du lịch, thương mại và dịch vụ sôi động.
Đây là lựa chọn dành cho nhà đầu tư ưu tiên giá trị tài sản thực, vị trí không thể nhân bản và chiến lược tích lũy vốn trong trung – dài hạn.
Giá chào: 140 TỶ – CÓ THƯƠNG LƯỢNG
Liên hệ em Hà: 0962 031 111
Làm việc trực tiếp chính chủ!
📍 Vị trí trên bản đồ
🏘 So sánh theo loại hình BĐS
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nghỉ dưỡng | 457.2 | 89 |
| Văn phòng | 365.6 | 362 |
| Biệt thự | 295.9 | 363 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 222.1 | 4355 |
| Đất nền | 193.3 | 1723 |
| Mặt bằng | 143.2 | 21 |
| Căn hộ chung cư | 67.4 | 1405 |
📍 So sánh theo quận/huyện
Giá trung bình (tr/m²) của Nhà phố / Nhà mặt tiền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Hoàn Kiếm | 438.7 | 94 |
| Quận Tây Hồ | 293.3 | 210 |
| Quận Cầu Giấy | 262.9 | 542 |
| Quận Đống Đa | 258.4 | 452 |
| Quận Hai Bà Trưng | 255.4 | 529 |
| Quận Ba Đình | 245.6 | 474 |
| Quận Thanh Xuân | 239.4 | 251 |
| Quận Hoàng Mai | 215.7 | 384 |
| Quận Long Biên | 195.9 | 437 |
| Quận Hà Đông | 194.8 | 308 |
| Quận Nam Từ Liêm | 184.7 | 199 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 165.9 | 153 |
| Huyện Hoài Đức | 118.6 | 51 |
| Quận Gia Lâm | 74.6 | 63 |
| Huyện Đông Anh | 63.0 | 42 |
🏦 Tính vay ngân hàng
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
—
Số tiền cần vay
—
Trả gốc + lãi mỗi tháng
💬 Hỏi đáp & Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!