TỔNG HỢP NGUỒN HÀNG CHO THUÊ VĂN PHÒNG – MẶT BẰNG – LIỀN KỀ – BIỆT THỰ HÀ NỘI
Quận Đống Đa
·
3 PN
Tây Sơn
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nghỉ dưỡng | 368.4 | 44 |
| Văn phòng | 357.8 | 197 |
| Biệt thự | 278.1 | 210 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 221.7 | 2690 |
| Đất nền | 175.5 | 1152 |
| Mặt bằng | 166.1 | 13 |
| Căn hộ chung cư | 65.3 | 1142 |
Giá trung bình (tr/m²) của Đất nền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Đống Đa | 359.1 | 53 |
| Quận Cầu Giấy | 319.2 | 127 |
| Quận Thanh Xuân | 289.3 | 67 |
| Quận Tây Hồ | 271.4 | 36 |
| Quận Hai Bà Trưng | 236.3 | 48 |
| Quận Hoàng Mai | 224.7 | 42 |
| Quận Ba Đình | 204.8 | 119 |
| Quận Nam Từ Liêm | 203.4 | 29 |
| Quận Hà Đông | 182.9 | 54 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 161.3 | 47 |
| Quận Long Biên | 128.8 | 237 |
| Huyện Thanh Trì | 118.5 | 20 |
| Huyện Đông Anh | 67.9 | 49 |
| Quận Gia Lâm | 57.5 | 64 |
| Huyện Quốc Oai | 22.2 | 20 |
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!