13.2 TỶ - NHÀ PHỐ YÊN HOÀ - 56M2*4T - 30M RA PHỐ - NHÀ DÂN XÂY CHẮC CHẮN
Quận Cầu Giấy
·
2 PN
Yên Hòa
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nhà xưởng | 190,607.5 | 3 |
| Nghỉ dưỡng | 527.1 | 137 |
| Văn phòng | 365.1 | 510 |
| Biệt thự | 302.0 | 504 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 220.1 | 5997 |
| Đất nền | 200.1 | 2267 |
| Mặt bằng | 138.7 | 32 |
| Căn hộ chung cư | 69.3 | 1687 |
| Nhà trọ / Phòng trọ | 47.4 | 4 |
Giá trung bình (tr/m²) của Nhà phố / Nhà mặt tiền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Hoàn Kiếm | 431.1 | 126 |
| Quận Tây Hồ | 291.3 | 278 |
| Quận Cầu Giấy | 268.6 | 722 |
| Quận Đống Đa | 255.6 | 649 |
| Quận Thanh Xuân | 247.7 | 371 |
| Quận Hai Bà Trưng | 239.0 | 702 |
| Quận Ba Đình | 235.3 | 667 |
| Quận Hoàng Mai | 217.0 | 549 |
| Quận Long Biên | 202.0 | 597 |
| Quận Hà Đông | 191.9 | 435 |
| Quận Nam Từ Liêm | 189.8 | 270 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 172.4 | 198 |
| Huyện Thanh Trì | 128.7 | 59 |
| Huyện Hoài Đức | 119.3 | 64 |
| Quận Gia Lâm | 71.9 | 73 |
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!