12,5 TỶ – NHÀ RỘNG, MẶT TIỀN 5,2M – PHAN KẾ BÍNH, BA ĐÌNH – GIÁ GIẢM CỰC SÂU!
Quận Ba Đình
·
5 PN
Xem thêm BĐS khu vực Gia Lâm →
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nhà xưởng | 190,607.5 | 3 |
| Nghỉ dưỡng | 523.2 | 140 |
| Văn phòng | 368.0 | 514 |
| Biệt thự | 301.9 | 509 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 220.1 | 6067 |
| Đất nền | 200.7 | 2295 |
| Mặt bằng | 138.7 | 32 |
| Căn hộ chung cư | 69.3 | 1698 |
| Nhà trọ / Phòng trọ | 47.4 | 4 |
Giá trung bình (tr/m²) của Nhà phố / Nhà mặt tiền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Hoàn Kiếm | 425.2 | 130 |
| Quận Tây Hồ | 292.7 | 283 |
| Quận Cầu Giấy | 268.5 | 731 |
| Quận Đống Đa | 252.2 | 658 |
| Quận Thanh Xuân | 251.5 | 376 |
| Quận Hai Bà Trưng | 239.4 | 709 |
| Quận Ba Đình | 234.8 | 676 |
| Quận Hoàng Mai | 217.6 | 553 |
| Quận Long Biên | 201.8 | 600 |
| Quận Hà Đông | 192.0 | 440 |
| Quận Nam Từ Liêm | 189.3 | 272 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 183.5 | 199 |
| Huyện Thanh Trì | 130.0 | 60 |
| Huyện Hoài Đức | 119.3 | 64 |
| Quận Gia Lâm | 71.3 | 76 |
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!