4 ảnh
SỞ HỮU TÀI SẢN 5,5 TỶ VỚI DÒNG TIỀN CHO THUÊ 30 TRIỆU/THÁNG!
Xem thêm BĐS khu vực Nội thành →
Thông tin chi tiết
Loại hình
Nhà phố / Nhà mặt tiền
Ngày đăng
03/10/2026 15:11
Hết hạn
02/12/2026
Mã tin
#14588
SỞ HỮU TÀI SẢN 5,5 TỶ VỚI DÒNG TIỀN CHO THUÊ 30 TRIỆU/THÁNG!
Không chỉ mua một lô đất để chờ tăng giá…
Đây là bài toán sở hữu tài sản và tạo dòng tiền từ cho thuê.
ĐẶC BIỆT: NGAY CẠNH YÊN THÁI LAKE HOTEL – KHÁCH SẠN 3 SAO, QUY MÔ 8 TẦNG VỪA KHỞI CÔNG
Yên Thái – Phú Cát – Hà Nội
Giá đầu tư: 5,5 TỶ
Dòng tiền cho thuê dự kiến/hiện hữu: 30 TRIỆU/THÁNG
Tương đương khoảng 360 triệu đồng/năm nếu duy trì đủ 12 tháng.
Với mức 30 triệu/tháng:
360 triệu/năm ÷ 5,5 tỷ ≈ 6,55%/năm trước khi tính các chi phí, thuế, thời gian trống và chi phí vận hành.
Điểm đáng chú ý của tài sản:
Sở hữu bất động sản tại Yên Thái – Phú Cát
Có dòng tiền khai thác cho thuê
Liền kề Yên Thái Lake Hotel – khách sạn 3 sao 8 tầng vừa khởi công
Có thể vừa nắm giữ tài sản, vừa khai thác dòng tiền
Phù hợp với nhà đầu tư ưu tiên tài sản thực + dòng tiền
5,5 TỶ KHÔNG CHỈ LÀ GIÁ TRỊ CỦA MỘT TÀI SẢN – MÀ CÒN LÀ BÀI TOÁN DÒNG TIỀN 30 TRIỆU/THÁNG.
Anh/chị quan tâm
LH: 098118209 để nhận thông tin chi tiết về vị trí, tài sản và phương án khai thác.
Yên Thái – Phú Cát – Hà Nội
🏘 So sánh theo loại hình BĐS
Giá trung bình (tr/m²) theo loại hình, toàn Hà Nội — cột đỏ là loại của tin này
| Loại hình | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Nhà xưởng | 190,607.5 | 3 |
| Nghỉ dưỡng | 519.5 | 141 |
| Văn phòng | 367.3 | 521 |
| Biệt thự | 303.2 | 522 |
| Phòng trọ | 222.9 | 3 |
| Nhà phố / Nhà mặt tiền | 220.5 | 6167 |
| Đất nền | 200.9 | 2318 |
| Mặt bằng | 144.6 | 34 |
| Căn hộ chung cư | 69.3 | 1720 |
| Nhà trọ / Phòng trọ | 47.4 | 4 |
📍 So sánh theo quận/huyện
Giá trung bình (tr/m²) của Nhà phố / Nhà mặt tiền, theo quận — cột đỏ là quận của tin này
| Quận/Huyện | Giá TB (tr/m²) | Số tin |
|---|---|---|
| Quận Hoàn Kiếm | 425.4 | 135 |
| Quận Tây Hồ | 292.4 | 288 |
| Quận Cầu Giấy | 266.5 | 749 |
| Quận Đống Đa | 252.5 | 666 |
| Quận Thanh Xuân | 250.4 | 382 |
| Quận Hai Bà Trưng | 239.2 | 721 |
| Quận Ba Đình | 236.8 | 690 |
| Quận Hoàng Mai | 217.7 | 557 |
| Quận Long Biên | 202.7 | 607 |
| Quận Hà Đông | 192.1 | 450 |
| Quận Nam Từ Liêm | 189.2 | 278 |
| Quận Bắc Từ Liêm | 183.5 | 199 |
| Huyện Thanh Trì | 131.7 | 61 |
| Huyện Hoài Đức | 118.5 | 65 |
| Quận Gia Lâm | 70.3 | 77 |
🏦 Tính vay ngân hàng
Ước tính khoản vay và trả góp hàng tháng — chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng có thể áp dụng điều kiện khác
—
Số tiền cần vay
—
Trả gốc + lãi mỗi tháng
💬 Hỏi đáp & Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên hỏi!